Bản dịch của từ Toggle on trong tiếng Việt

Toggle on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toggle on(Phrase)

tˈɒɡəl ˈɒn
ˈtɑɡəɫ ˈɑn
01

Bật hoặc tắt cái gì đó bằng cách sử dụng một cơ cấu

Turn something on or off using a mechanism

用机械装置来开关某物

Ví dụ
02

Kích hoạt hoặc tắt một tính năng hoặc cài đặt

Activate or deactivate a feature or setting.

启用或禁用某个功能或设置

Ví dụ
03

Chuyển đổi hoặc luân phiên giữa hai lựa chọn hoặc trạng thái

To switch or toggle between two options or states

用以在两种选择或状态之间切换或轮换

Ví dụ