Bản dịch của từ Toggle on trong tiếng Việt
Toggle on
Phrase

Toggle on(Phrase)
tˈɒɡəl ˈɒn
ˈtɑɡəɫ ˈɑn
Ví dụ
02
Kích hoạt hoặc tắt một tính năng hoặc cài đặt
Activate or deactivate a feature or setting.
启用或禁用某个功能或设置
Ví dụ
Toggle on

Kích hoạt hoặc tắt một tính năng hoặc cài đặt
Activate or deactivate a feature or setting.
启用或禁用某个功能或设置