Bản dịch của từ Tomcat trong tiếng Việt

Tomcat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tomcat(Noun)

tˈɒmkæt
ˈtɑmˌkæt
01

Một thành viên của họ nhà mèo, đặc biệt là một con mèo đực hoang dã.

A member of the cat family, especially a male feral cat.

这是一只猫家族的成员,特别是那只野猫雄性。

Ví dụ
02

Một máy chủ máy tính dùng để chạy các ứng dụng Java

A computer server is used to run Java applications.

用于运行Java应用程序的计算机服务器

Ví dụ
03

Một con mèo đực nhà thường chưa bị thiến hoặc triệt sản

A male domestic cat, especially one that hasn't been neutered.

一只未绝育的家猫,尤其是雄性猫咪。

Ví dụ