Bản dịch của từ Tomcat trong tiếng Việt
Tomcat
Noun [U/C]

Tomcat(Noun)
tˈɒmkæt
ˈtɑmˌkæt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con mèo đực nhà thường chưa bị thiến hoặc triệt sản
A male domestic cat, especially one that hasn't been neutered.
一只未绝育的家猫,尤其是雄性猫咪。
Ví dụ
Tomcat

Một con mèo đực nhà thường chưa bị thiến hoặc triệt sản
A male domestic cat, especially one that hasn't been neutered.
一只未绝育的家猫,尤其是雄性猫咪。