Bản dịch của từ Toodle trong tiếng Việt

Toodle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toodle(Verb)

tˈuːdəl
ˈtudəɫ
01

Dành thời gian rảnh rỗi để chơi hoặc lãng phí thời gian

Spend time leisurely; play or waste time.

悠闲地打发时间,玩玩乐乐或打发光阴

Ví dụ
02

Đi lang thang vô mục đích hoặc một cách thong thả

Moving around aimlessly or just wandering in a relaxed manner.

漫无目的地随意走动

Ví dụ
03

Rời đi một cách thoải mái hoặc không quan tâm

Leave or set off, especially in a relaxed or carefree manner.

随意地离开或出去,尤其是以轻松或无忧无虑的方式

Ví dụ