Bản dịch của từ Took away trong tiếng Việt

Took away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Took away(Phrase)

tˈʊk ˈɔːwˌeɪ
ˈtʊk ˈɑˌweɪ
01

Bớt hoặc lấy thứ gì đó khỏi nơi nào đó hoặc ai đó

Take away or remove something from a place or person.

从某个地点或某人那里拿走或去除某物。

Ví dụ
02

Lấy ai đó ra khỏi một hoàn cảnh hay môi trường cụ thể

To get someone out of a certain situation or environment.

把某人从特定的情境或环境中带走

Ví dụ
03

Thu hút sự chú ý của ai đó khỏi điều gì đó khác

Drawing someone's attention away from something else.

吸引某人注意力转移到其他事情上

Ví dụ