Bản dịch của từ Took his first faltering steps trong tiếng Việt

Took his first faltering steps

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Took his first faltering steps (Phrase)

tˈʊk hˈɪs fˈɜːst fˈɒltərɪŋ stˈɛps
ˈtʊk ˈhɪs ˈfɝst ˈfɔɫtɝɪŋ ˈstɛps
01

Đã bắt đầu thử làm một việc mới nhưng còn do dự, vụng về hoặc thiếu tự tin

Made his first hesitant and imperfect attempts to do something new

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đã bắt đầu tập đi bằng những bước chân đầu tiên còn loạng choạng, chưa vững

Made his first unsteady attempts to walk

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh