Bản dịch của từ Took to the streets trong tiếng Việt

Took to the streets

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Took to the streets(Verb)

tˈʊk tˈu ðə stɹˈits
tˈʊk tˈu ðə stɹˈits
01

Bắt đầu biểu tình hoặc hoạt động phản đối công khai

To start protesting or expressing publicly

开始公开抗议或示威

Ví dụ
02

Tham gia vào một hành động bất tuân dân sự

Participate in an act of civil disobedience

参与非暴力的抗议行动

Ví dụ
03

Để bày tỏ ý kiến hoặc than phiền nơi công cộng

Expressing opinions or dissatisfaction in public.

在公共空间表达观点或抱怨

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh