ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Toon
Một nhân vật hoạt hình hoặc hoạt hình thường xuất hiện trong các truyện tranh hoặc chương trình truyền hình
A cartoon character or animated figure usually originates from comic books or TV shows.
通常来自漫画条或电视节目的卡通或动画角色
Một bức tranh hài hước hoặc châm biếm thường mang tính phóng đại
A humorous or satirical drawing often involves exaggeration.
一幅幽默或讽刺的画作通常带有夸张的元素。
Phong cách hình ảnh kỹ thuật số hoặc hoạt hình thể hiện một phiên bản giản lược hoặc phóng đại của thực tại
A digital or animated style of imagery that presents a simplified or exaggerated version of reality.
数字化或动画风格的表现形式,展现出简化或夸张的现实图像。