Bản dịch của từ Tooth therapy trong tiếng Việt

Tooth therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tooth therapy(Noun)

tˈuːθ θˈɛrəpi
ˈtuθ ˈθɛrəpi
01

Một phương pháp điều trị hoặc quy trình nhằm duy trì hoặc phục hồi sức khỏe cho răng.

A treatment or procedure aimed at maintaining or restoring the health of teeth

Ví dụ
02

Các phương pháp chữa trị liên quan đến chăm sóc răng miệng

Healing practices related to dental care

Ví dụ
03

Các phương pháp điều trị nhằm ngăn ngừa bệnh răng miệng

Therapies aimed at preventing dental diseases

Ví dụ