Bản dịch của từ Top layers trong tiếng Việt
Top layers
Noun [U/C]

Top layers(Noun)
tˈɒp lˈeɪəz
ˈtɑp ˈɫeɪɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong bối cảnh phân cấp, những thành viên quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhất
In a hierarchical context the most important or influential members
Ví dụ
