Bản dịch của từ Topical ointment trong tiếng Việt

Topical ointment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topical ointment(Phrase)

tˈɒpɪkəl ˈɔɪntmənt
ˈtɑpɪkəɫ ˈwɪntmənt
01

Một loại thuốc bôi tại chỗ được sử dụng trên da để điều trị các vấn đề về da.

A topical preparation applied to the skin for treating skin conditions

Ví dụ
02

Một chất dược liệu được sử dụng trực tiếp trên một vùng cụ thể của cơ thể.

A medicinal substance used directly on a particular area of the body

Ví dụ
03

Một loại thuốc mỡ chỉ dành cho việc bôi ngoài da.

An ointment intended for external application only

Ví dụ