Bản dịch của từ Toppie trong tiếng Việt

Toppie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toppie(Noun)

tˈɑpi
tˈɑpi
01

Một loài chim họ nhông (bulbul) sống ở châu Phi, có đầu và mào (bờm) màu đen hoặc nâu sẫm, thường phát tiếng hót.

An African bulbul songbird with a black or dark brown head and crest.

一种非洲的黄鹂鸟,头部和冠羽为黑色或深棕色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ chỉ một người đàn ông trung niên hoặc cao tuổi (đã lớn tuổi, thường ở độ tuổi trung niên trở lên).

A middleaged or elderly man.

中年或老年男性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh