Bản dịch của từ Totalitarian trong tiếng Việt

Totalitarian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Totalitarian(Adjective)

tˌəʊtɐlɪtˈeəriən
ˌtoʊˌtæɫəˈtɛriən
01

Đặc trưng bởi sự kiểm soát tuyệt đối của nhà nước đối với mọi khía cạnh của đời sống

Characterized by the government's complete control over every aspect of life.

该国家对生活的方方面面都实行绝对控制,具有高度集中的特点。

Ví dụ
02

Liên quan đến hệ thống chính phủ tập trung, độc đoán và đòi hỏi sự phục tùng tuyệt đối của nhà nước.

This pertains to a centralized and authoritarian government system that demands absolute obedience to the state.

这指的是一种中央集权、专制的政治体系,要求对国家绝对服从。

Ví dụ
03

Việc tập trung quyền lực trong tay một chính thể duy nhất

Regarding the concentration of power in the hands of a single authority.

权力集中于单一权威之手

Ví dụ

Totalitarian(Noun)

tˌəʊtɐlɪtˈeəriən
ˌtoʊˌtæɫəˈtɛriən
01

Một hệ thống chính phủ tập trung và độc đoán

Characterized by the state's absolute control over all aspects of life.

这是国家对生活各方面进行绝对控制的典型特征。

Ví dụ
02

Người ủng hộ hoặc bảo vệ các nguyên tắc độc tài

This pertains to a centralized and authoritarian government system that demands absolute obedience to the state.

关于一个集权专制的政府体系,它要求对国家绝对服从。

Ví dụ
03

Một hệ thống chính trị trong đó nhà nước giữ quyền lực tối cao đối với xã hội và cố gắng kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công cộng cũng như tư nhân

Concentrate power in a single authority.

将权力集中在一个机构手中。

Ví dụ