Bản dịch của từ Touch screen trong tiếng Việt

Touch screen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touch screen(Noun)

tˈʌtʃ skrˈiːn
ˈtətʃ ˈskrin
01

Một thiết bị hiển thị cho phép người dùng tương tác với máy tính bằng cách chạm vào các vùng trên màn hình

An interactive display device that allows users to interact with the computer by touching areas on the screen.

一种允许用户通过触控屏幕上的区域与电脑互动的显示设备

Ví dụ
02

Thiết bị đầu vào phát hiện và phản ứng trước áp lực hoặc sự chạm trên bề mặt của nó

An input device that detects pressure or touch on its surface and responds accordingly.

这是一种可以检测压力或触碰其表面的输入设备,并做出反应。

Ví dụ
03

Một màn hình vừa hiển thị hình ảnh vừa nhận lệnh từ người dùng qua tương tác chạm.

The screen displays images while also accepting user commands through touch interaction.

一个既能显示图像,又能通过触摸互动接收用户指令的屏幕

Ví dụ