Bản dịch của từ Tough days trong tiếng Việt

Tough days

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough days(Phrase)

tˈɐf dˈeɪz
ˈtəf ˈdeɪz
01

Những khoảng thời gian khó khăn hoặc thách thức

Difficult or challenging periods of time

困难或挑战重重的时期

Ví dụ
02

Những ngày cần sự kiên trì và sức bền

Days that require perseverance and resilience

那些需要坚持和耐力的日子

Ví dụ
03

Những lúc việc đối phó với căng thẳng hoặc khó khăn là vô cùng khó khăn

Times when coping with stress or hardship is particularly demanding

面对压力或困难的时候,常常觉得很难应付过去。

Ví dụ