Anh - Việt

Bản dịch của từ Tough meat trong tiếng Việt

tough meat

Noun

tough meat (Noun)

/tˈʌf mˈit/
/tˈʌf mˈit/
AI

Nghĩa 01

Thịt khó nhai hoặc tiêu hóa.

Meat that is difficult to chew or digest.

Ví dụ
Miếng bít tết rất dai, khiến bữa tối trở nên khó chịu.The steak was tough meat, making it hard to enjoy dinner.
Tôi không thích thịt dai; tôi thích các miếng thịt mềm hơn.I don't like tough meat; I prefer tender cuts instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một miếng thịt có nhiều mô liên kết, làm cho nó ít mềm hơn.

A cut of meat that has a lot of connective tissue, making it less tender.

Ví dụ
Thịt dai có thể khó nhai trong một cuộc trò chuyện bữa tối.Tough meat can be difficult to chew during a dinner conversation.
Thịt dai không phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội như tiệc nướng.Tough meat is not popular at social gatherings like barbecues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thịt đã được nấu không đúng cách, dẫn đến kết cấu giống cao su.

Meat that has been cooked improperly, resulting in a rubbery texture.

Ví dụ
Bít tết ở Joe's Grill rất dai và khó nhai.The steak at Joe's Grill was tough meat and hard to chew.
Đầu bếp không phục vụ món thịt nào dai tại bữa tiệc.The chef did not serve any tough meat at the banquet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh