tough meat
Noun
tough meat (Noun)
/tˈʌf mˈit/
/tˈʌf mˈit/
AI
Ví dụ
Miếng bít tết rất dai, khiến bữa tối trở nên khó chịu.The steak was tough meat, making it hard to enjoy dinner.
Tôi không thích thịt dai; tôi thích các miếng thịt mềm hơn.I don't like tough meat; I prefer tender cuts instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thịt dai có thể khó nhai trong một cuộc trò chuyện bữa tối.Tough meat can be difficult to chew during a dinner conversation.
Thịt dai không phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội như tiệc nướng.Tough meat is not popular at social gatherings like barbecues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thịt đã được nấu không đúng cách, dẫn đến kết cấu giống cao su.
Meat that has been cooked improperly, resulting in a rubbery texture.
Ví dụ
Bít tết ở Joe's Grill rất dai và khó nhai.The steak at Joe's Grill was tough meat and hard to chew.
Đầu bếp không phục vụ món thịt nào dai tại bữa tiệc.The chef did not serve any tough meat at the banquet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thịt dai là thuật ngữ chỉ loại thịt có độ mềm thấp, thường khó ăn hơn vì chứa nhiều mô liên kết hoặc chất béo. Thịt dai thường xuất hiện ở các bộ phận như bắp tay hay bắp chân của động vật, nơi có nhiều hoạt động cơ bắp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh-Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào nguyên âm.