Bản dịch của từ Tough meat trong tiếng Việt

Tough meat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough meat(Noun)

tˈʌf mˈit
tˈʌf mˈit
01

Thịt khó nhai hoặc tiêu hóa.

Meat that is tough to chew or digest.

难嚼难消化的肉类

Ví dụ
02

Miếng thịt có nhiều gân kết nối, khiến nó ít mềm hơn.

A piece of meat has a lot of connective tissue, which makes it less tender.

一块肉中含有丰富的结缔组织,因此不那么嫩。

Ví dụ
03

Thịt bị nấu chưa chín tới, nên dai đứt quãng.

The meat was cooked improperly, resulting in a rubbery texture.

烹饪不当的肉,导致口感变硬像橡胶一样。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh