Bản dịch của từ Tough stems trong tiếng Việt

Tough stems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough stems(Noun)

tˈɐf stˈɛmz
ˈtəf ˈstɛmz
01

Một thân cây cứng chắc là cấu trúc vững chắc của cây, giúp nâng đỡ lá và hoa.

A sturdy trunk is a solid plant structure that supports leaves and flowers.

强壮的树干是支撑叶子和花朵的坚固植物结构。

Ví dụ
02

Trong thực vật học, nó đề cập đến những thân cây mềm dẻo, có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.

In botany, this term refers to tree species that have the ability to bounce back and can withstand harsh conditions.

在植物学领域,这个术语指那些具有恢复能力并能够耐受恶劣环境的树干。

Ví dụ
03

Nó cũng có thể mô tả phần của cây dùng để chống đỡ hoặc nhân giống.

It can also refer to the part of the plant used for support or for propagation.

它也可以指用来支撑或繁殖的植物部分。

Ví dụ