Anh - Việt

Bản dịch của từ Tournaments trong tiếng Việt

tournaments

Noun

tournaments (Noun)

/tˈɔːnəmənts/
/ˈtʊrnəmənts/
AI

Nghĩa 01

Một sự kiện trong đó các vận động viên hoặc đội thi đấu trong một môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể.

An event in which players or teams compete in a particular sport or game

Ví dụ
Năm 2024, Trường Lincoln tổ chức ba giải bóng rổ để tăng cường quan hệ xã hội.In 2024, Lincoln High held three basketball tournaments to build stronger social ties.
Cộng đồng không tổ chức giải thi đấu trò chơi, nên nhiều người trẻ thiếu cơ hội giao lưu.The community held no gaming tournaments, so many young people lacked social opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loạt các cuộc thi hoặc cạnh tranh

A series of contests or competitions

Ví dụ
Năm 2024, Maya tham gia ba cuộc thi giao lưu tại trung tâm cộng đồng.In 2024, Maya joined three social tournaments at her community center.
Rafael không tổ chức các giải đấu trực tuyến cho nhóm học tập trên mạng xã hội của mình.Rafael did not organize online tournaments for his social media study group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự kiện cạnh tranh quy tụ nhiều người chơi hoặc đội để xác định nhà vô địch.

A competitive event that brings together multiple players or teams to determine a champion

Ví dụ
Mia tham gia hai giải đấu trực tuyến để kết bạn qua trò chơi xã hội.Mia joined two online tournaments to make friends through social gaming.
Daniel không xem ba giải đấu ở trường vì các hoạt động xã hội khiến anh căng thẳng.Daniel did not watch three school tournaments because social events felt stressful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh