Bản dịch của từ Tousled trong tiếng Việt
Tousled

Tousled(Adjective)
Bề ngoài nhếch nhác hoặc nhàu nát.
Disheveled or rumpled in appearance.
Tousled(Verb)
Làm xáo trộn hoặc xáo trộn.
To rumple or disarrange.
Để rối tóc.
To tousle ones hair.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tousled" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả tình trạng tóc hoặc bề mặt bị lớt phớt, rối bù không có trật tự do sự di chuyển hoặc tác động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ tóc rối, đặc biệt trong ngữ cảnh miêu tả sự thiếu chăm sóc hoặc thái độ thoải mái. Trong khi đó, tiếng Anh Anh đôi khi dùng "tousled" với sắc thái nhẹ nhàng hơn, mang nghĩa tĩnh lặng hơn về vẻ đẹp tự nhiên. Từ phát âm trong cả hai phiên bản tương tự, nhưng ngữ cảnh có thể khác.
Họ từ
"Tousled" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả tình trạng tóc hoặc bề mặt bị lớt phớt, rối bù không có trật tự do sự di chuyển hoặc tác động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ tóc rối, đặc biệt trong ngữ cảnh miêu tả sự thiếu chăm sóc hoặc thái độ thoải mái. Trong khi đó, tiếng Anh Anh đôi khi dùng "tousled" với sắc thái nhẹ nhàng hơn, mang nghĩa tĩnh lặng hơn về vẻ đẹp tự nhiên. Từ phát âm trong cả hai phiên bản tương tự, nhưng ngữ cảnh có thể khác.
