Bản dịch của từ Tow away trong tiếng Việt

Tow away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tow away(Verb)

tˈoʊ əwˈeɪ
tˈoʊ əwˈeɪ
01

Dỡ bỏ phương tiện khỏi chỗ đậu bằng cách kéo xe đi.

To remove a car from a parking spot, you just pull it out.

把车拉走就能把它从停车位上移除。

Ví dụ
02

Làm cho thứ gì đó bị lấy đi hoặc gỡ bỏ bằng cách kéo hoặc lôi nó ra, đặc biệt trong bối cảnh xe cộ.

To cause something to be taken away or removed by pulling or dragging it, especially in the context of vehicles.

通过拉拽把某物移除或带走,尤其是在车辆相关的场景中。

Ví dụ
03

Dây kéo một phương tiện đậu sai quy định đến nơi quy định hoặc bãi giữ xe tạm thời.

Pull a car that is parked illegally to a designated area or a temporary parking lot.

将违规停车的车辆拖至指定区域或拖车场。

Ví dụ