Bản dịch của từ Tow away trong tiếng Việt
Tow away
Verb

Tow away (Verb)
tˈoʊ əwˈeɪ
tˈoʊ əwˈeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kéo một chiếc xe đỗ sai quy định đến một khu vực chỉ định hoặc bãi đậu xe tạm giữ.
To tow a vehicle that is improperly parked to a designated area or impound lot.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
