Bản dịch của từ Tow away trong tiếng Việt
Tow away
Verb

Tow away(Verb)
tˈoʊ əwˈeɪ
tˈoʊ əwˈeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Dịch vụ kéo xe bị đậu sai quy định đến vị trí chỉ định hoặc nơi giữ xe tạm thời.
Park a vehicle in a designated area or temporary holding zone if it is improperly parked.
把一辆违规停车的车辆拖到指定区域或临时存放场。
Ví dụ
