ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Track capacity
Lượng tối đa mà một vật có thể chứa đựng
The maximum amount a material can hold or contain.
某物能容纳的最大容量
Khả năng chứa đựng một số lượng món đồ hoặc người nhất định
The capacity to hold a certain number of items or people.
可以容纳一定数量的物品或人员的空间
Phạm vi hoặc khả năng thể chất hoặc tinh thần
The level or scope of physical or mental ability.
身体或精神方面的能力或能力范围