Bản dịch của từ Trade character trong tiếng Việt

Trade character

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade character(Noun)

tɹˈeɪd kˈɛɹɨktɚ
tɹˈeɪd kˈɛɹɨktɚ
01

Một người hoặc cá tính đại diện cho thương hiệu trong một thị trường nhất định.

A person or character that represents a brand in a specific market.

这是一个代表某个特定市场内品牌的个人或角色。

Ví dụ
02

Phong cách hoặc đặc điểm riêng của một sản phẩm hoặc dịch vụ được thị trường hóa.

A specific style or essence of a product or service that is being marketed.

某一特定风格或本质的产品或服务的市场定位。

Ví dụ
03

Một đặc điểm hay biểu tượng đặc trưng gắn liền với công ty hay thương hiệu.

A distinctive feature or symbol associated with a company or brand.

这是与某个公司或品牌相关的另一个标志或特色。

Ví dụ