Bản dịch của từ Trades career trong tiếng Việt

Trades career

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trades career(Noun)

trˈeɪdz kərˈiə
ˈtreɪdz ˈkɛrɪr
01

Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ

The act of buying and selling goods or services

买卖商品或提供服务的行为

Ví dụ
02

Một hoạt động liên quan đến trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ

An activity involving the exchange of goods or services.

一项涉及商品或服务交换的活动

Ví dụ
03

Một công việc hoặc nghề nghiệp, đặc biệt là những nghề đòi hỏi kỹ năng đặc biệt

A job or profession, especially those requiring specialized skills.

一份工作或职业,尤其是那些需要特殊技能的职业。

Ví dụ