Bản dịch của từ Traditional offerings trong tiếng Việt

Traditional offerings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional offerings(Phrase)

trɐdˈɪʃənəl ˈɒfərɪŋz
trəˈdɪʃənəɫ ˈɔfɝɪŋz
01

Những phong tục phản ánh di sản văn hóa thường liên quan đến hành động tặng quà.

Traditional customs that reflect cultural heritage often involve acts of giving.

这些反映文化遗产的习俗,通常都与赠送行为有关联。

Ví dụ
02

Một phong tục hoặc tập quán thường xuyên tặng quà hoặc dâng hiến, thường mang tính tôn giáo hoặc văn hóa

A custom or practice established around giving gifts or sacrifices, often within a religious or cultural context.

在宗教或文化背景下,习俗性或固定的做法通常涉及赠送礼物或祭品的行为

Ví dụ
03

Các vật phẩm được trưng bày nhằm tôn vinh truyền thống, đặc biệt trong các nghi lễ hay lễ hội.

Items are displayed to honor a tradition, especially during ceremonies or special events.

这些展出的物品旨在彰显一种传统,特别是在各种仪式或庆典中。

Ví dụ