Bản dịch của từ Traditional propaganda trong tiếng Việt
Traditional propaganda
Noun [U/C]

Traditional propaganda(Noun)
trɐdˈɪʃənəl prˌɒpɐɡˈændɐ
trəˈdɪʃənəɫ proʊpɑˈɡɑndə
Ví dụ
02
Việc phát tán thông tin có hệ thống, đặc biệt là những thông tin thiên kiến hoặc gây hiểu lầm nhằm thúc đẩy một mục tiêu hoặc quan điểm chính trị.
The organized spread of information, especially biased or misleading content, is used to promote a particular political agenda or viewpoint.
有组织的信息散布,特别是那些偏颇或引发误解的信息,常被用来推动特定的政治目标或观点。
Ví dụ
03
Bất kỳ thông tin nào, nhất là những thông tin có tính thiên lệch hoặc gây hiểu lầm, được sử dụng để thúc đẩy một mục tiêu chính trị.
Any information, especially biased or misleading information, that is used to promote a political agenda.
任何带有偏见或误导性,旨在推动政治议程的信息
Ví dụ
