Bản dịch của từ Train strike trong tiếng Việt
Train strike

Train strike(Noun)
Hành động phối hợp tập thể ảnh hưởng đến hoạt động tàu, thường do các tổ chức công đoàn thực hiện.
A collective action coordinated by unions can impact the operation of a ship.
这通常是工会发起的对火车运营的协调性集体行动。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Train strike" là thuật ngữ chỉ hành động của công nhân ngành đường sắt thực hiện biểu tình ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hoặc tăng lương. Thuật ngữ này có phiên bản tương tự ở cả British English và American English, biểu thị cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, tại Anh, "train strike" thường xảy ra do các vấn đề về chính sách lao động, trong khi ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn và có thể được dùng để chỉ các cuộc đình công ít chính thức hơn.
"Train strike" là thuật ngữ chỉ hành động của công nhân ngành đường sắt thực hiện biểu tình ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hoặc tăng lương. Thuật ngữ này có phiên bản tương tự ở cả British English và American English, biểu thị cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, tại Anh, "train strike" thường xảy ra do các vấn đề về chính sách lao động, trong khi ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn và có thể được dùng để chỉ các cuộc đình công ít chính thức hơn.
