Bản dịch của từ Training aids trong tiếng Việt

Training aids

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Training aids(Noun)

trˈeɪnɪŋ ˈeɪdz
ˈtreɪnɪŋ ˈeɪdz
01

Các thiết bị hoặc tài nguyên hỗ trợ quá trình giáo dục

Devices or resources that support the process of education

Ví dụ
02

Các sản phẩm được thiết kế để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

Items designed to help improve skills or knowledge in a particular area

Ví dụ
03

Các tài liệu hoặc công cụ được sử dụng để hỗ trợ việc học tập hoặc giảng dạy.

Materials or tools used to facilitate learning or teaching

Ví dụ