Bản dịch của từ Training aids trong tiếng Việt
Training aids
Noun [U/C]

Training aids(Noun)
trˈeɪnɪŋ ˈeɪdz
ˈtreɪnɪŋ ˈeɪdz
Ví dụ
02
Các sản phẩm được thiết kế để nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.
Items designed to help improve skills or knowledge in a particular area
Ví dụ
03
Các tài liệu hoặc công cụ được sử dụng để hỗ trợ việc học tập hoặc giảng dạy.
Materials or tools used to facilitate learning or teaching
Ví dụ
