Bản dịch của từ Training progression trong tiếng Việt

Training progression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Training progression(Noun)

trˈeɪnɪŋ prəɡrˈɛʃən
ˈtreɪnɪŋ prəˈɡrɛʃən
01

Sự tiến bộ về khả năng hoặc trình độ nghề nghiệp nhờ việc luyện tập có hệ thống hoặc học tập bài bản

Progress in skills or expertise through structured practice or education.

通过系统性练习或教育提升能力或专业水平的进步

Ví dụ
02

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để nâng cao hiệu suất hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể

A systematic method for improving performance or capability in a specific area.

这是一种系统性的方法,用于提升在某一特定领域的表现或能力。

Ví dụ
03

Quá trình nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức theo thời gian thông qua luyện tập

The process of developing skills or knowledge over time through practice.

通过不断实践,逐步积累技能或知识的过程

Ví dụ