Bản dịch của từ Training shoes trong tiếng Việt

Training shoes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Training shoes(Noun)

trˈeɪnɪŋ ʃˈuːz
ˈtreɪnɪŋ ˈʃuz
01

Giày được thiết kế đặc biệt cho mục đích tập luyện, thường được sử dụng trong các phòng tập thể dục hoặc trong quá trình tập luyện.

Shoes specifically made for training purposes often used in gyms or during workouts

Ví dụ
02

Giày thể thao mang lại sự hỗ trợ và đệm lót cho nhiều loại bài tập khác nhau.

Athletic footwear that provides support and cushioning for various types of training

Ví dụ
03

Giày thể thao được thiết kế cho hoạt động thể chất hoặc thể thao.

Casual footwear designed for physical exercise or sports activities

Ví dụ