Anh - Việt

Bản dịch của từ Traitors trong tiếng Việt

traitors

Noun

traitors (Noun)

/trˈeɪtəz/
/ˈtreɪtɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người phản bội bạn bè, đất nước, hoặc nguyên tắc.

A person who betrays a friend country principle etc

Ví dụ
Trong bài luận thi IELTS của Maya, những kẻ phản bội đã làm mất lòng tin công chúng trong nội chiến.In Maya's IELTS essay, traitors damaged public trust during the civil war.
Báo cáo năm 2024 nói những người biểu tình trung thực không phải là kẻ phản quốc.The 2024 report says honest protesters are not traitors to their country.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người phản bội hoặc phản quốc

Someone who commits treason or treachery

Ví dụ
Các sử gia gọi những người phản bội đất nước và tiết lộ bí mật là kẻ phản quốc.Historians call people who betray their country and leak secrets traitors.
Xã hội không nên ca ngợi những kẻ phản bội đất nước hoặc làm hại công dân.Society should not praise traitors who betray their country or harm citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người phản bội, đặc biệt là đối với đất nước hoặc lý tưởng của họ.

A person who is a traitor especially to their country or cause

Ví dụ
Năm 2022, người dân gọi các quan chức tham nhũng là kẻ phản bội trong cuộc biểu tình.In 2022, citizens called the corrupt officials traitors during the protest.
Maya không bênh vực những kẻ phản bội đã bán bí mật quốc gia vì tiền.Maya did not defend traitors who sold national secrets for money.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh