Bản dịch của từ Transaction fee trong tiếng Việt

Transaction fee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transaction fee(Noun)

trænzˈækʃən fˈiː
trænˈzækʃən ˈfi
01

Phí dịch vụ để bù đắp chi phí chuyển khoản hoặc chuyển tài sản.

A fee is charged to cover the costs of transferring money or assets.

为了覆盖转账或资产转移的费用而收取的费用

Ví dụ
02

Phí hoặc khoản thanh toán cho việc xử lý giao dịch tài chính

A fee or payment made to process a financial transaction

这是指为完成一次金融交易而支付的费用或款项。

Ví dụ
03

Mức phí mà ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ áp dụng khi thực hiện giao dịch

Fees imposed by the bank or service provider when conducting a transaction

这是银行或服务提供商在进行交易时收取的费用。

Ví dụ