Anh - Việt
transactions
Noun
transactions (Noun)
/trænsˈækʃənz/
/trænˈzækʃənz/
AI
Ví dụ
Các giao dịch trực tuyến giúp Maya bán đồ thủ công tại hội chợ trường năm 2024.Online transactions helped Maya sell handmade crafts during the 2024 school fair.
Tổ chức từ thiện không ghi nhận việc mua bán nào sau khi đóng cửa hàng trên mạng xã hội.The charity recorded no transactions after closing its social media shop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động tiến hành kinh doanh; thực tế là hoạt động trong kinh doanh.
The action of conducting business the fact of being active in business
Ví dụ
Năm 2023, các giao dịch trực tuyến của Maya đã hỗ trợ doanh nghiệp xã hội nhỏ của cô.In 2023, Maya's online transactions supported her small social enterprise.
Trong thời gian phong tỏa năm 2020, các cửa hàng nông thôn có rất ít giao dịch.Rural shops had few transactions during the 2020 lockdown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2023, Maya ghi lại 48 giao dịch từ thiện cho nghiên cứu xã hội của mình.In 2023, Maya recorded 48 charity transactions for her social research.
Cuộc khảo sát không phát hiện giao dịch bất hợp pháp nào giữa những người dùng chợ trực tuyến.The survey found no illegal transactions among online marketplace users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa