transcriber
NounVerb
transcriber (Noun)
/tɹænskɹˈɑɪbɚ/
/tɹænskɹˈɑɪbɚ/
AI
Ví dụ
Người ghi chép đã ghi chính xác cuộc phỏng vấn cho dự án nghiên cứu.The transcriber accurately documented the interview for the research project.
Người ghi chép đã chép lại các bài phát biểu từ hội nghị lên giấy.The transcriber transcribed the speeches from the conference onto paper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
transcriber (Verb)
/tɹænskɹˈɑɪbɚ/
/tɹænskɹˈɑɪbɚ/
AI
Ví dụ
Người ghi âm đã ghi chính xác cuộc phỏng vấn cho dự án nghiên cứu.The transcriber accurately recorded the interview for the research project.
Cô ấy đã ghi chép biên bản cuộc họp để phân phối cho các thành viên nhóm.She transcribed the meeting minutes to distribute among the team members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người ghi chép ghi chép cẩn thận cuộc phỏng vấn để tài liệu chính xác.The transcriber diligently recorded the interview for accurate documentation.
Cô ấy ghi lại bài phát biểu từng từ để đảm bảo sự chính xác.She transcribed the speech word for word to ensure precision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transcriber" chỉ người hoặc thiết bị thực hiện việc chuyển đổi âm thanh (thường là lời nói) thành văn bản. Trong tiếng Anh, "transcriber" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này để chỉ cùng một khái niệm. Tuy nhiên, trong văn viết, một số cách viết có thể khác nhau như "transcription" (bản sao) trong Anh Anh và Anh Mỹ. Trong ngữ cảnh sử dụng, "transcriber" có thể liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu, dịch vụ thu âm hoặc tạo lập tài liệu.