Anh - Việt

Bản dịch của từ Transcriber trong tiếng Việt

transcriber

NounVerb

transcriber (Noun)

/tɹænskɹˈɑɪbɚ/
/tɹænskɹˈɑɪbɚ/
AI

Nghĩa 01

Người ghi chép hoặc chuyển lời nói (ví dụ từ băng ghi âm, cuộc họp, phỏng vấn) thành văn bản viết; người sao chép dữ liệu nói thành bản viết.

a person who makes written copies of speech or other data.

Ví dụ
Người ghi chép đã ghi chính xác cuộc phỏng vấn cho dự án nghiên cứu.The transcriber accurately documented the interview for the research project.
Người ghi chép đã chép lại các bài phát biểu từ hội nghị lên giấy.The transcriber transcribed the speeches from the conference onto paper.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

transcriber (Verb)

/tɹænskɹˈɑɪbɚ/
/tɹænskɹˈɑɪbɚ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) ghi lại bằng chữ lời nói hoặc dữ liệu; chuyển lời nói thành bản viết.

to make a written copy of speech or data.

Ví dụ
Người ghi âm đã ghi chính xác cuộc phỏng vấn cho dự án nghiên cứu.The transcriber accurately recorded the interview for the research project.
Cô ấy đã ghi chép biên bản cuộc họp để phân phối cho các thành viên nhóm.She transcribed the meeting minutes to distribute among the team members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Viết hoặc gõ đầy đủ nội dung từ nguồn khác (ví dụ: ghi lại lời nói từ bản ghi âm, hội thoại hoặc văn bản đã chép tay) thành văn bản hoàn chỉnh rõ ràng.

to write or type out something in full.

Ví dụ
Người ghi chép ghi chép cẩn thận cuộc phỏng vấn để tài liệu chính xác.The transcriber diligently recorded the interview for accurate documentation.
Cô ấy ghi lại bài phát biểu từng từ để đảm bảo sự chính xác.She transcribed the speech word for word to ensure precision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh