Bản dịch của từ Transition care trong tiếng Việt

Transition care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transition care(Noun)

trænzˈɪʃən kˈeə
trænˈzɪʃən ˈkɛr
01

Quá trình chuyển đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe

The process of transitioning from one state or condition to another, especially in healthcare settings.

在医疗环境中,从一种状态或条件转变到另一种状态或条件的过程

Ví dụ
02

Hỗ trợ được cung cấp trong suốt quá trình chuyển đổi giữa các cấp độ hoặc loại hình chăm sóc nhằm đảm bảo tính liên tục và chất lượng của dịch vụ chăm sóc người bệnh.

Support is provided during the transition to different levels or types of care, ensuring continuity and quality of the care services.

在护理级别或类型转换期间提供的支持,确保护理的连续性和质量

Ví dụ
03

Các dịch vụ chăm sóc dành cho bệnh nhân khi họ chuyển từ nơi điều trị này sang nơi khác, chẳng hạn như từ bệnh viện về nhà.

The service is provided to patients when they move from one healthcare facility to another, such as transitioning from a hospital back home.

这项服务是为患者在从一个治疗机构转到另一个,比如从医院回到家时提供的。

Ví dụ