Bản dịch của từ Transition care trong tiếng Việt
Transition care
Noun [U/C]

Transition care(Noun)
trænzˈɪʃən kˈeə
trænˈzɪʃən ˈkɛr
01
Quá trình chuyển đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác, đặc biệt trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
The process of transitioning from one state or condition to another, especially in healthcare settings.
特别是在医疗机构中,从一种状态或条件转变到另一种状态或条件的过程,这一过程尤为关键。
Ví dụ
02
Hỗ trợ trong quá trình chuyển đổi các cấp độ hoặc loại hình chăm sóc nhằm đảm bảo tính liên tục và chất lượng của dịch vụ chăm sóc
Support is provided during changes in the level or type of care to ensure continuity and quality of the care services.
提供支援以协助调整护理等级或方式,确保护理服务的连续性和品质。
Ví dụ
