Bản dịch của từ Transparent enclosure trong tiếng Việt
Transparent enclosure
Phrase

Transparent enclosure(Phrase)
trænspˈeərənt ɛnklˈəʊʒɐ
trænˈspɛrənt ɑnˈkɫoʊʒɝ
01
Một khung bao làm từ các vật liệu không cản trở tầm nhìn, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ kiến trúc đến đóng gói.
A space enclosed with see-through materials, commonly used across various fields from architecture to packaging.
Một khu vực được bảo vệ bằng các vật liệu trong suốt, giúp duy trì tầm nhìn rõ ràng, thường được ứng dụng rộng rãi từ xây dựng đến đóng gói.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lớp chắn giúp duy trì khả năng nhìn thấy thường được dùng trong các không gian như nhà kính hoặc tủ trưng bày.
A barrier that helps maintain visibility, commonly used in settings like greenhouses or display cases.
Một tấm chắn giúp duy trì tầm nhìn, thường dùng trong các không gian như nhà kính hoặc tủ trưng bày.
Ví dụ
