Bản dịch của từ Transparent enclosure trong tiếng Việt
Transparent enclosure

Transparent enclosure(Phrase)
Một cấu trúc cho phép ánh sáng xuyên qua thường được sử dụng để bảo vệ hoặc chứa đựng thứ gì đó trong khi vẫn giữ được khả năng nhìn thấy
A structure that allows light to pass through, often used to protect or contain something while still being able to see through it.
这是一种允许光线通过的结构,通常用来保护或容纳某物,同时还能保持可见性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hình enclosure được làm từ các vật liệu không cản trở tầm nhìn, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ kiến trúc đến đóng gói.
This is an area enclosed with materials that do not obstruct the view, commonly used in various applications ranging from architecture to packaging.
一种由不会阻碍视线的材质制成的围栏,广泛应用于建筑、包装等多个领域。
Một hàng rào giúp giữ tầm nhìn thường thấy trong các nhà kính hoặc tủ trưng bày nhé
A barrier that helps maintain visibility, often used in contexts like greenhouses or display cabinets.
一种保持视线通畅的隔板,常用于温室或陈列柜等场合
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
