Bản dịch của từ Transship trong tiếng Việt

Transship

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transship(Verb)

ˈtrænˌsʃɪp
ˈtrænˌsʃɪp
01

(đối với hàng hóa) được chuyển từ tàu hoặc phương tiện vận chuyển này sang tàu hoặc phương tiện khác để tiếp tục chặng tiếp theo của hành trình.

Intransitive of goods To be transferred from one vessel or conveyance to another for onward shipment.

货物从一个运输工具转移到另一个以继续运输

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Chuyển hàng hoặc đồ đạc từ một tàu/phương tiện này sang tàu/phương tiện khác để tiếp tục vận chuyển đến điểm đến tiếp theo.

Transitive To transfer something from one vessel or conveyance to another for onward shipment.

转运

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ