Bản dịch của từ Travel plan trong tiếng Việt
Travel plan
Noun [U/C]

Travel plan(Noun)
trˈævəl plˈæn
ˈtrævəɫ ˈpɫæn
Ví dụ
02
Kế hoạch chi tiết hoặc lịch trình của một chuyến đi hoặc hành trình.
A detailed arrangement or schedule of a journey or trip
Ví dụ
