Bản dịch của từ Traveling in a party trong tiếng Việt

Traveling in a party

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traveling in a party(Phrase)

trˈævəlɪŋ ˈɪn ˈɑː pˈɑːti
ˈtrævəɫɪŋ ˈɪn ˈɑ ˈpɑrti
01

Tham gia chuyến đi hoặc hành trình được tổ chức cùng với những người khác

Participating in a journey or trip organized with others

Ví dụ
02

Đi du lịch cùng một nhóm người để thư giãn hoặc khám phá.

Traveling together with a group of people for leisure or adventure purposes

Ví dụ
03

Tham gia du lịch như một phần của nhóm xã hội

Engaging in travel as part of a social group

Ví dụ