Bản dịch của từ Traveling in a party trong tiếng Việt
Traveling in a party
Phrase

Traveling in a party(Phrase)
trˈævəlɪŋ ˈɪn ˈɑː pˈɑːti
ˈtrævəɫɪŋ ˈɪn ˈɑ ˈpɑrti
01
Tham gia chuyến đi hoặc hành trình được tổ chức cùng với những người khác
Participating in a journey or trip organized with others
Ví dụ
Ví dụ
