Bản dịch của từ Treacherous trong tiếng Việt

Treacherous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treacherous(Adjective)

tɹˈɛtʃɚəs
tɹˈɛtʃəɹəs
01

Có hành vi phản bội hoặc lừa dối; không đáng tin, làm điều phản bội người khác.

Guilty of or involving betrayal or deception.

背叛或欺骗的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(miêu tả địa hình, mặt đất, điều kiện nước...) có nguy hiểm tiềm ẩn, khó lường; bẫy hoặc gây hiểm họa bất ngờ cho người đi lại hoặc hoạt động trên đó.

Of ground water conditions etc presenting hidden or unpredictable dangers.

潜在危险的地面状况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ