Bản dịch của từ Tread on somebody's toe trong tiếng Việt

Tread on somebody's toe

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tread on somebody's toe(Idiom)

01

Gây khó chịu cho ai đó bằng cách xâm phạm vào lãnh thổ hoặc quyền lợi của họ.

To offend or upset someone by encroaching on their territory or rights.

践踏某人的脚趾 - 因侵犯其领地或权利而使人感到不快或生气

Ví dụ
02

Xâm phạm vào không gian cá nhân hoặc cảm xúc của ai đó.

To infringe on someone's personal space or feelings.

践踏某人的脚趾 - 侵犯他人的个人空间或情感

Ví dụ
03

Can thiệp vào việc hoặc mối quan hệ của người khác.

To interfere in someone else's business or affairs.

踏到某人的脚趾上 - 干涉别人的事务或私事

Ví dụ