Bản dịch của từ Treated meat trong tiếng Việt
Treated meat
Noun [U/C]

Treated meat(Noun)
trˈiːtɪd mˈiːt
ˈtritɪd ˈmit
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sản phẩm làm từ thịt đã qua các quá trình bảo quản
A product made from meat has gone through the preservation process.
由肉类经过保存工艺制成的产品
Ví dụ
