Bản dịch của từ Trellis trong tiếng Việt

Trellis

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trellis(Verb)

tɹˈɛləs
tɹˈɛlɪs
01

Bao phủ hoặc gắn (cây, cấu trúc) bằng khung giàn (lưới/giàn cây) để hỗ trợ hoặc làm thành hàng rào trang trí.

Provide with or enclose in a trellis.

用架子支撑或围住植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trellis(Noun)

tɹˈɛləs
tɹˈɛlɪs
01

Một khung bằng gỗ nhẹ hoặc kim loại gồm các thanh ngang dọc, dùng để làm giàn nâng đỡ cây leo hoặc cây ăn quả, thường được gắn vào tường hoặc dựng đứng để cây bám vào.

A framework of light wooden or metal bars used as a support for fruit trees or creepers typically fastened against a wall.

支架,通常用于支撑水果树或爬藤植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ