Bản dịch của từ Trendline trong tiếng Việt
Trendline

Trendline (Noun Countable)
Trendline (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trendline, trong ngữ cảnh thống kê và phân tích dữ liệu, là một đường phác thảo giúp mô tả xu hướng tổng thể của một tập hợp dữ liệu, thường được sử dụng trong biểu đồ để xác định mối quan hệ giữa các biến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh tài chính và kinh doanh, thuật ngữ có thể được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ, thể hiện khả năng phân tích xu hướng thị trường.
Trendline, trong ngữ cảnh thống kê và phân tích dữ liệu, là một đường phác thảo giúp mô tả xu hướng tổng thể của một tập hợp dữ liệu, thường được sử dụng trong biểu đồ để xác định mối quan hệ giữa các biến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh tài chính và kinh doanh, thuật ngữ có thể được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ, thể hiện khả năng phân tích xu hướng thị trường.
