Bản dịch của từ Tribal chiefdom trong tiếng Việt

Tribal chiefdom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tribal chiefdom(Noun)

trˈaɪbəl tʃˈiːfdəm
ˈtraɪbəɫ ˈtʃifdəm
01

Một hình thức tổ chức xã hội dựa trên cấu trúc chính trị và xã hội lấy thủ lĩnh bộ lạc làm trung tâm

It’s a form of social organization that consists of political and social structures centered around tribal leadership.

这是以部落领导为核心的政治与社会结构组成的一种社会组织形式。

Ví dụ
02

Lãnh địa hoặc vùng đất do thủ lĩnh bộ lạc kiểm soát

A territory or region governed by a chieftain.

由一位酋长统治的领土或区域

Ví dụ
03

Một đơn vị chính trị gồm các bộ lạc hoặc nhiều bộ lạc do trưởng làng dẫn dắt.

A political unit consists of a tribe or multiple tribes, led by a chieftain.

由部落或多个部落组成的政治单元,由酋长领导

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa