Bản dịch của từ Trifling trong tiếng Việt
Trifling

Trifling(Adjective)
Trong ngữ cảnh này (tiếng Mỹ gốc Phi), “trifling” mô tả người có vẻ không đáng tin, hay lén lút, có hành vi mờ ám hoặc dễ lừa dối — tức là người có tính cách “shady”, không trung thực hoặc không đáng tin cậy.
AfricanAmerican Vernacular Of suspicious character typically secretive or deceitful shady.
可疑的,不可信的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả điều gì đó không quan trọng, tầm thường hoặc thiếu nghiêm túc; nhỏ nhặt, vô giá trị hoặc lãng phí thời gian.
Idle or frivolous.
无聊的; 微不足道的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không quan trọng; tầm thường, vụn vặt; có giá trị hoặc ý nghĩa rất nhỏ.
Trivial or of little importance.
微不足道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Trifling (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Trifling Trifling | More trifling Bớt tầm thường | Most trifling Ít nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trifling" được sử dụng để chỉ những điều không quan trọng, tầm thường hoặc không đáng kể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "trifling" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hàn lâm để chỉ các vụ kiện nhỏ hoặc chi phí nhỏ. Trên thực tế, "trifling" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự xem thường đối với một sự việc hay vấn đề nào đó.
Từ "trifling" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "trifel" và từ Latinh "trifolium", có nghĩa là "ba lá". Từ này được sử dụng để chỉ sự không quan trọng hoặc tầm thường. Lịch sử phát triển của nó phản ánh sự coi thường đối với những vấn đề nhỏ nhặt. Hiện nay, "trifling" thường được dùng để nói về những điều hoặc hành động không đáng kể, cho thấy sự chuyển từ nghĩa đen về số lượng (ba) sang yếu tố giá trị trong xã hội.
Từ "trifling" thường không xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói và viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả những vấn đề hoặc sự việc không quan trọng. Trong các văn bản hàn lâm và diễn văn, "trifling" có thể được dùng để chỉ các khía cạnh vụn vặt của một lập luận hay vấn đề, thể hiện sự khinh suất đối với những điều không đáng chú ý.
Họ từ
Từ "trifling" được sử dụng để chỉ những điều không quan trọng, tầm thường hoặc không đáng kể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "trifling" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hàn lâm để chỉ các vụ kiện nhỏ hoặc chi phí nhỏ. Trên thực tế, "trifling" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự xem thường đối với một sự việc hay vấn đề nào đó.
Từ "trifling" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "trifel" và từ Latinh "trifolium", có nghĩa là "ba lá". Từ này được sử dụng để chỉ sự không quan trọng hoặc tầm thường. Lịch sử phát triển của nó phản ánh sự coi thường đối với những vấn đề nhỏ nhặt. Hiện nay, "trifling" thường được dùng để nói về những điều hoặc hành động không đáng kể, cho thấy sự chuyển từ nghĩa đen về số lượng (ba) sang yếu tố giá trị trong xã hội.
Từ "trifling" thường không xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói và viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả những vấn đề hoặc sự việc không quan trọng. Trong các văn bản hàn lâm và diễn văn, "trifling" có thể được dùng để chỉ các khía cạnh vụn vặt của một lập luận hay vấn đề, thể hiện sự khinh suất đối với những điều không đáng chú ý.
