Bản dịch của từ Trifling trong tiếng Việt

Trifling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trifling (Adjective)

tɹˈaɪflɪŋ
tɹˈaɪflɪŋ
01

Trong ngữ cảnh này (tiếng Mỹ gốc Phi), “trifling” mô tả người có vẻ không đáng tin, hay lén lút, có hành vi mờ ám hoặc dễ lừa dối — tức là người có tính cách “shady”, không trung thực hoặc không đáng tin cậy.

AfricanAmerican Vernacular Of suspicious character typically secretive or deceitful shady.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó không quan trọng, tầm thường hoặc thiếu nghiêm túc; nhỏ nhặt, vô giá trị hoặc lãng phí thời gian.

Idle or frivolous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không quan trọng; tầm thường, vụn vặt; có giá trị hoặc ý nghĩa rất nhỏ.

Trivial or of little importance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ