Bản dịch của từ Trinomial trong tiếng Việt
Trinomial

Trinomial (Adjective)
(thuộc) biểu thức đại số gồm ba hạng tử.
Of an algebraic expression consisting of three terms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc) tên phân loại gồm ba thành tố: từ đầu là tên chi (genus), từ thứ hai là tên loài (species) và từ thứ ba là tên phân loài hoặc biến thể (subspecies/variety).
Of a taxonomic name consisting of three terms where the first is the name of the genus the second that of the species and the third that of the subspecies or variety.
Trinomial (Noun)
Một biểu thức đại số gồm ba hạng (ba số hạng) cộng hoặc trừ với nhau, ví dụ: 2x^2 + 3x - 5.
An algebraic expression of three terms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "trinomial" là một thuật ngữ toán học dùng để chỉ một đa thức có ba hạng tử. Trong ngữ cảnh đại số, một trinomial có thể được biểu diễn dưới dạng ax² + bx + c, với a, b và c là các hằng số. Khác với British English, thuật ngữ này thường được sử dụng một cách tương tự ở American English mà không có sự khác biệt trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo chương trình đào tạo và ngữ cảnh học thuật.
Từ "trinomial" là một thuật ngữ toán học dùng để chỉ một đa thức có ba hạng tử. Trong ngữ cảnh đại số, một trinomial có thể được biểu diễn dưới dạng ax² + bx + c, với a, b và c là các hằng số. Khác với British English, thuật ngữ này thường được sử dụng một cách tương tự ở American English mà không có sự khác biệt trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo chương trình đào tạo và ngữ cảnh học thuật.
