Bản dịch của từ Trivial outflow trong tiếng Việt

Trivial outflow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trivial outflow(Phrase)

trˈɪvɪəl aʊtflˈəʊ
ˈtrɪviəɫ ˈaʊtˌfɫoʊ
01

Một sự phát ra hoặc thải ra nhỏ không quan trọng.

A small unimportant discharge or emission

Ví dụ
02

Chuyển động nhỏ hoặc dòng chảy của chất lỏng

Minor movement or flow of liquid

Ví dụ
03

Một sự rò rỉ hoặc tràn ra không đáng kể

An insignificant leakage or overflow

Ví dụ