Bản dịch của từ Trivial outflow trong tiếng Việt
Trivial outflow
Phrase

Trivial outflow(Phrase)
trˈɪvɪəl aʊtflˈəʊ
ˈtrɪviəɫ ˈaʊtˌfɫoʊ
01
Một sự phát ra hoặc thải ra nhỏ không quan trọng.
Ví dụ
03
Một sự rò rỉ hoặc tràn ra không đáng kể
An insignificant leakage or overflow
Ví dụ
