Bản dịch của từ Trophic trong tiếng Việt

Trophic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trophic(Adjective)

tɹˈɑfɪk
tɹˈɑfɪk
01

(thuộc) dinh dưỡng; liên quan đến việc nuôi dưỡng, ăn uống và chuỗi thức ăn (ví dụ: mối quan hệ dinh dưỡng giữa các sinh vật).

Relating to feeding and nutrition.

营养的; 供养的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) hormone hoặc tác dụng của hormone kích thích hoạt động hoặc sự phát triển của tuyến nội tiết khác.

Of a hormone or its effect stimulating the activity of another endocrine gland.

刺激其他内分泌腺的激素或其作用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh