Bản dịch của từ Trot off trong tiếng Việt

Trot off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trot off (Verb)

tɹˈɑt ˈɔf
tɹˈɑt ˈɔf
01

Rời đi hoặc đi xa nhanh chóng hoặc đầy năng lượng.

To leave or go away quickly or energetically.

Ví dụ

The children trot off to the park after school every day.

Bọn trẻ nhanh chóng chạy đến công viên sau giờ học mỗi ngày.

They do not trot off to social events without a plan.

Họ không nhanh chóng rời khỏi các sự kiện xã hội mà không có kế hoạch.

Do you often trot off to meet friends on weekends?

Bạn có thường nhanh chóng đi gặp bạn bè vào cuối tuần không?

02

Đi bộ hoặc chạy với tốc độ trung bình, thường có cảm giác cấp bách.

To walk or run at a moderate pace, often with a sense of urgency.

Ví dụ

She decided to trot off to the meeting quickly.

Cô ấy quyết định chạy nhanh đến cuộc họp.

They did not trot off when the event started.

Họ không chạy nhanh khi sự kiện bắt đầu.

Did he trot off to the party without us?

Anh ấy có chạy nhanh đến bữa tiệc mà không có chúng ta không?

03

Thực hiện một cuộc ra đi nhanh chóng.

To make a quick exit or departure.

Ví dụ

She decided to trot off after the social event ended.

Cô ấy quyết định rời đi nhanh chóng sau sự kiện xã hội.

He did not trot off when his friends called him.

Anh ấy không rời đi nhanh chóng khi bạn gọi.

Did they trot off before the discussion was over?

Họ có rời đi nhanh chóng trước khi thảo luận kết thúc không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trot off/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trot off

Không có idiom phù hợp