Anh - Việt

Bản dịch của từ Trot off trong tiếng Việt

trot off

Verb

trot off (Verb)

/tɹˈɑt ˈɔf/
/tɹˈɑt ˈɔf/
AI

Nghĩa 01

Rời đi hoặc đi xa nhanh chóng hoặc đầy năng lượng.

To leave or go away quickly or energetically.

Ví dụ
Bọn trẻ nhanh chóng chạy đến công viên sau giờ học mỗi ngày.The children trot off to the park after school every day.
Họ không nhanh chóng rời khỏi các sự kiện xã hội mà không có kế hoạch.They do not trot off to social events without a plan.

Nghĩa 02

Đi bộ hoặc chạy với tốc độ trung bình, thường có cảm giác cấp bách.

To walk or run at a moderate pace, often with a sense of urgency.

Ví dụ
Cô ấy quyết định chạy nhanh đến cuộc họp.She decided to trot off to the meeting quickly.
Họ không chạy nhanh khi sự kiện bắt đầu.They did not trot off when the event started.

Nghĩa 03

Thực hiện một cuộc ra đi nhanh chóng.

To make a quick exit or departure.

Ví dụ
Cô ấy quyết định rời đi nhanh chóng sau sự kiện xã hội.She decided to trot off after the social event ended.
Anh ấy không rời đi nhanh chóng khi bạn gọi.He did not trot off when his friends called him.