Bản dịch của từ True vision trong tiếng Việt
True vision
Noun [U/C]

True vision(Noun)
trˈuː vˈɪʒən
ˈtru ˈvɪʒən
01
Một ý tưởng hoặc cách hiểu rõ ràng và chính xác.
An idea or understanding that is clear and accurate
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhận thức hoặc niềm tin phù hợp với thực tế hoặc sự thật.
A perception or belief that is aligned with reality or fact
Ví dụ
