Bản dịch của từ True vision trong tiếng Việt

True vision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True vision(Noun)

trˈuː vˈɪʒən
ˈtru ˈvɪʒən
01

Một ý tưởng hoặc cách hiểu rõ ràng và chính xác.

An idea or understanding that is clear and accurate

Ví dụ
02

Sự hiểu biết hoặc nhận thức tiết lộ những chân lý sâu sắc hơn.

Insight or awareness that reveals deeper truths

Ví dụ
03

Một nhận thức hoặc niềm tin phù hợp với thực tế hoặc sự thật.

A perception or belief that is aligned with reality or fact

Ví dụ