Bản dịch của từ Tuck in the sheets trong tiếng Việt
Tuck in the sheets
Phrase

Tuck in the sheets(Phrase)
tˈʌk ˈɪn tʰˈiː ʃˈiːts
ˈtək ˈɪn ˈθi ˈʃits
Ví dụ
02
Làm cho bản thân thoải mái trong giường bằng cách chỉnh lại ga trải giường.
To make oneself comfortable in bed by adjusting the sheets
Ví dụ
